Cúm A: Triệu chứng, biến chứng nguy hiểm và cách phòng ngừa

Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus cúm A gây ra, có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng và xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Phần lớn người mắc cúm có thể hồi phục sau vài ngày đến khoảng một tuần, nhưng bệnh không phải lúc nào cũng diễn biến nhẹ. Ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền, cúm A có thể gây viêm phổi, làm nặng thêm các bệnh lý sẵn có hoặc dẫn đến những biến chứng cần được điều trị tại bệnh viện. Việc nhận biết sớm triệu chứng, hiểu đúng về cách điều trị và chủ động phòng ngừa giúp mỗi người bảo vệ sức khỏe bản thân cũng như hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho gia đình.

Đáng chú ý, theo thông tin Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP.HCM (HCDC) công bố ngày 14/10/2026, trong tuần 40 (từ ngày 28/9 đến ngày 4/10/2026), thành phố ghi nhận 151 trường hợp mắc cúm qua hệ thống giám sát; trong đó, virus cúm A/H1N1pdm09 chiếm ưu thế trong các mẫu được định týp. Đây là số liệu theo mốc giám sát nêu trên, không đại diện cho tổng số ca mắc tại thời điểm đọc bài. Diễn biến này nhắc nhở người dân cần duy trì các biện pháp phòng bệnh, đặc biệt khi có triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp hoặc thường xuyên tiếp xúc với người thuộc nhóm nguy cơ cao.

Cúm A là gì? Bệnh lây truyền qua đường nào?

Cúm A là bệnh truyền nhiễm do virus cúm thuộc type A gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến đường hô hấp như mũi, họng và phổi. Virus cúm A có nhiều phân nhóm khác nhau, trong đó A(H1N1)pdm09 và A(H3N2) là những phân nhóm có thể lưu hành ở người và gây cúm mùa. Mặc dù tên gọi cúm A/H1N1 thường khiến nhiều người liên tưởng đến đại dịch năm 2009, virus A(H1N1)pdm09 hiện vẫn có thể lưu hành như một trong những virus cúm mùa ở người. Vì vậy, không nên mặc định mọi trường hợp nhiễm cúm A đều là bệnh mới xuất hiện hoặc có mức độ nguy hiểm như nhau.

Cúm A lây chủ yếu qua các hạt dịch tiết đường hô hấp phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần với người khác. Virus cũng có thể truyền qua bàn tay hoặc bề mặt nhiễm dịch tiết khi người lành chạm vào rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Nguy cơ lây nhiễm có thể tăng ở những nơi đông người, không gian kín, thông khí kém hoặc môi trường sinh hoạt tập thể như trường học, cơ sở chăm sóc và gia đình. Người nhiễm virus có thể lây cho người khác trước khi nhận thấy triệu chứng rõ ràng, do đó việc giữ vệ sinh hô hấp và hạn chế tiếp xúc khi có dấu hiệu mắc bệnh đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát lây lan.

Sau khi tiếp xúc với virus, các triệu chứng cúm thường xuất hiện trong khoảng 1–4 ngày, phổ biến vào khoảng 2 ngày. Thời gian và mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy tình trạng miễn dịch, tuổi tác và bệnh lý đi kèm. Một số người chỉ có triệu chứng nhẹ, trong khi những người khác có thể sốt cao, đau nhức cơ thể và mệt mỏi rõ rệt. Cúm A cũng có thể gây bệnh ở người trước đó khỏe mạnh, vì vậy không nên chỉ dựa vào tiền sử bệnh nền để đánh giá nguy cơ nhiễm cúm.

Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có khả năng lây lan trong cộng đồng.

Triệu chứng cúm A thường gặp và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Cúm A thường khởi phát tương đối đột ngột, khác với một số trường hợp cảm lạnh có triệu chứng tăng dần. Người bệnh có thể xuất hiện sốt, ớn lạnh, ho, đau họng, sổ mũi, nghẹt mũi, đau đầu, đau cơ và cảm giác kiệt sức. Cơn sốt có thể kéo dài vài ngày, trong khi ho và mệt mỏi đôi khi tồn tại lâu hơn, ngay cả khi các triệu chứng khác đã giảm. Tuy nhiên, không phải người mắc cúm nào cũng sốt, nên việc không có sốt không đủ để loại trừ khả năng nhiễm virus cúm.

Ở trẻ em, ngoài các biểu hiện hô hấp, bệnh có thể kèm theo nôn ói hoặc tiêu chảy. Trẻ nhỏ đôi khi chưa thể diễn đạt rõ cảm giác khó chịu, vì vậy cha mẹ cần quan sát những thay đổi như bú kém, bỏ ăn, ít chơi, ngủ li bì hoặc quấy khóc bất thường. Với người cao tuổi và người có bệnh nền, triệu chứng ban đầu có thể không điển hình, nhưng tình trạng sức khỏe vẫn có thể xấu đi nhanh chóng. Nếu người bệnh có bệnh tim mạch, hen phế quản, bệnh phổi mạn tính hoặc đái tháo đường, nhiễm cúm có thể làm bệnh nền mất ổn định.

Các biểu hiện của cúm A có thể tương tự COVID-19, cảm lạnh và những bệnh nhiễm trùng hô hấp khác. Chỉ dựa vào triệu chứng thường không thể xác định chính xác tác nhân gây bệnh trong mọi trường hợp. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm cúm hoặc các xét nghiệm liên quan tùy biểu hiện lâm sàng, thời điểm mắc bệnh và yếu tố nguy cơ. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên được đánh giá phù hợp thay vì tự kết luận mình mắc cúm A hoặc tự sử dụng thuốc điều trị đặc hiệu.

Người bệnh cần được khám sớm hoặc cấp cứu khi xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Khó thở, thở nhanh, cảm giác thiếu không khí hoặc đau tức ngực kéo dài.
  • Môi hoặc da tím tái, lơ mơ, khó đánh thức, co giật hoặc thay đổi ý thức.
  • Không uống được, nôn nhiều, tiểu ít rõ rệt hoặc có biểu hiện mất nước nghiêm trọng.
  • Sốt hoặc ho có vẻ cải thiện nhưng sau đó quay trở lại hay nặng lên.
  • Bệnh nền trở nên nghiêm trọng hơn, chẳng hạn hen phế quản tăng triệu chứng hoặc bệnh tim mạch mất ổn định.

Ở trẻ em, dấu hiệu nguy hiểm còn có thể bao gồm thở gắng sức, lồng ngực lõm khi thở, môi tím, giảm tương tác hoặc không đi tiểu trong thời gian bất thường. Trẻ dưới 3 tháng tuổi có sốt cần được đánh giá y tế khẩn cấp. Không nên chờ đến khi xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu kể trên mới tìm kiếm sự trợ giúp.

Sốt, ho, đau nhức cơ thể và mệt mỏi là những triệu chứng thường gặp của cúm.

Biến chứng của cúm A: Ai có nguy cơ cao?

Phần lớn người mắc cúm hồi phục mà không gặp biến chứng nghiêm trọng, nhưng virus có thể gây tổn thương đường hô hấp và tạo điều kiện cho các vấn đề sức khỏe khác xuất hiện. Một trong những biến chứng đáng lưu ý nhất là viêm phổi, có thể do virus cúm trực tiếp gây ra hoặc do đồng nhiễm vi khuẩn. Người bệnh có thể ho tăng lên, khó thở, đau ngực, sốt kéo dài hoặc xuất hiện tình trạng suy giảm oxy trong máu. Viêm phổi nặng có thể dẫn đến suy hô hấp và cần điều trị tại bệnh viện.

Ngoài viêm phổi, cúm A có thể gây viêm tai giữa, viêm xoang hoặc làm nặng thêm các bệnh mạn tính. Trong những trường hợp ít gặp nhưng nghiêm trọng, bệnh có thể liên quan đến viêm cơ tim, viêm não, tổn thương cơ hoặc suy chức năng nhiều cơ quan. Người mắc bệnh tim, bệnh phổi mạn tính, hen phế quản, đái tháo đường và một số bệnh lý chuyển hóa có thể gặp khó khăn hơn trong quá trình hồi phục. Vì vậy, việc theo dõi diễn biến bệnh và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường có ý nghĩa quan trọng, ngay cả khi các triệu chứng ban đầu chưa quá nghiêm trọng.

Một số nhóm cần đặc biệt chú ý khi có triệu chứng nghi ngờ cúm A gồm:

  • Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi: Hệ miễn dịch và khả năng tự chăm sóc còn hạn chế, nguy cơ biến chứng cao hơn ở trẻ rất nhỏ.
  • Người từ 65 tuổi trở lên: Khả năng đáp ứng miễn dịch có thể suy giảm theo tuổi, làm tăng nguy cơ bệnh nặng.
  • Phụ nữ mang thai: Những thay đổi về miễn dịch và sinh lý trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng do cúm.
  • Người mắc bệnh mạn tính: Bao gồm bệnh tim mạch, bệnh phổi, hen phế quản, đái tháo đường, bệnh thận, bệnh gan và một số rối loạn chuyển hóa.
  • Người suy giảm miễn dịch: Chẳng hạn người đang điều trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch theo chỉ định.

Những người thuộc nhóm nguy cơ cao nên liên hệ cơ sở y tế sớm khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, thay vì chờ bệnh tự khỏi. Việc đánh giá và điều trị đúng thời điểm có thể giúp giảm nguy cơ diễn biến nặng. Tuy nhiên, người khỏe mạnh cũng không nên chủ quan, bởi biến chứng nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra ở những người không có tiền sử bệnh lý đặc biệt.

Chẩn đoán và điều trị cúm A như thế nào?

Bác sĩ thường đánh giá triệu chứng, thời điểm khởi phát, tiền sử tiếp xúc, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ để định hướng chẩn đoán. Trong một số trường hợp, xét nghiệm phát hiện virus cúm có thể được chỉ định để hỗ trợ xác định nguyên nhân, nhất là khi kết quả ảnh hưởng đến quyết định điều trị hoặc kiểm soát lây nhiễm. Tùy điều kiện và chỉ định chuyên môn, xét nghiệm có thể sử dụng phương pháp phát hiện kháng nguyên hoặc kỹ thuật sinh học phân tử. Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cùng tình trạng lâm sàng; không nên tự dùng kết quả của một người khác để suy đoán bệnh của bản thân.

Với trường hợp nhẹ, người bệnh thường được hướng dẫn nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn uống phù hợp và theo dõi các triệu chứng. Thuốc hạ sốt hoặc giảm đau có thể được sử dụng khi cần, nhưng phải phù hợp với độ tuổi, bệnh lý đi kèm và hướng dẫn của nhân viên y tế. Trẻ em và thanh thiếu niên mắc hoặc nghi mắc cúm không nên tự ý sử dụng aspirin do nguy cơ hội chứng Reye, một biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng. Người bệnh cũng không nên tự mua kháng sinh để điều trị cúm, bởi kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus; chỉ sử dụng khi bác sĩ xác định có chỉ định điều trị nhiễm khuẩn.

Thuốc kháng virus có thể được bác sĩ chỉ định trong một số trường hợp, đặc biệt với người có nguy cơ cao, bệnh nặng, tiến triển hoặc cần nhập viện. Điều trị thường mang lại lợi ích tốt nhất khi được bắt đầu sớm, lý tưởng trong vòng 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Dù vậy, người bệnh nặng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao vẫn cần được đánh giá điều trị ngay cả khi đã qua khoảng thời gian này. Không nên tự mua hoặc sử dụng thuốc kháng virus theo đơn của người khác vì lựa chọn thuốc và liều dùng cần được cân nhắc theo tình trạng cụ thể.

Trong quá trình chăm sóc tại nhà, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần, đeo khẩu trang khi cần tiếp xúc với người khác và giữ phòng ở thông thoáng. Cần theo dõi nhiệt độ, khả năng ăn uống, lượng nước tiểu, nhịp thở và mức độ tỉnh táo, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi. Nếu triệu chứng trở nên nặng hơn, xuất hiện khó thở, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc mất nước, cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay. Việc tự chăm sóc chỉ phù hợp khi bệnh diễn biến nhẹ và không có dấu hiệu cảnh báo.

Cách phòng ngừa cúm A hiệu quả

Tiêm vắc xin cúm hằng năm là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc cúm và hạn chế các biến chứng nghiêm trọng. Virus cúm có thể thay đổi theo thời gian, trong khi khả năng bảo vệ của vắc xin suy giảm dần, vì vậy việc tiêm nhắc theo khuyến cáo giúp cập nhật khả năng bảo vệ trước các chủng virus cúm mùa đang lưu hành. Vắc xin không bảo vệ tuyệt đối và người đã tiêm vẫn có thể mắc cúm, nhưng tiêm chủng có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính và nhân viên y tế là những nhóm cần đặc biệt quan tâm đến việc tiêm phòng theo hướng dẫn chuyên môn.

Bên cạnh tiêm chủng, thói quen vệ sinh và ứng xử khi có triệu chứng hô hấp góp phần hạn chế lây lan trong cộng đồng. Người dân nên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, nhất là sau khi ho, hắt hơi, chăm sóc người bệnh hoặc tiếp xúc với các bề mặt thường xuyên được sử dụng. Khi ho hoặc hắt hơi, cần che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay, sau đó bỏ khăn giấy đúng nơi quy định và vệ sinh tay. Tránh đưa tay chưa sạch lên mắt, mũi, miệng; đồng thời làm sạch các bề mặt thường xuyên tiếp xúc và duy trì không gian sinh hoạt thông thoáng.

Khi xuất hiện sốt, ho, đau họng hoặc sổ mũi, người bệnh nên hạn chế đến nơi đông người, đeo khẩu trang khi cần tiếp xúc và tránh tiếp xúc gần với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Nếu phải chăm sóc người đang mắc cúm, nên giữ khoảng cách phù hợp khi có thể, vệ sinh tay thường xuyên và cải thiện thông khí trong phòng. Người bệnh nên ở nhà khi còn không khỏe; chỉ trở lại các hoạt động thường ngày khi triệu chứng nhìn chung đã cải thiện và hết sốt ít nhất 24 giờ mà không dùng thuốc hạ sốt, đồng thời tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm phù hợp.

Ngoài ra, duy trì giấc ngủ đầy đủ, chế độ ăn cân đối, vận động phù hợp và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính giúp hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Những thói quen này không thể thay thế vắc xin hoặc bảo đảm không mắc cúm, nhưng góp phần duy trì thể trạng và hỗ trợ quá trình hồi phục. Điều quan trọng là không tự ý sử dụng thuốc dự phòng, kháng sinh hoặc các sản phẩm quảng cáo tăng miễn dịch thay cho những biện pháp đã được khuyến cáo.

Tiêm vắc xin cúm hằng năm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nghiêm trọng.

Chủ động bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ cúm A

Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến nhưng có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền. Nhận biết sớm triệu chứng, chủ động thăm khám khi có dấu hiệu cảnh báo, sử dụng thuốc đúng chỉ định và tiêm vắc xin cúm hằng năm là những bước quan trọng giúp giảm nguy cơ bệnh nặng. Mỗi người cũng cần duy trì vệ sinh hô hấp, rửa tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc khi mắc bệnh để góp phần bảo vệ cộng đồng. Khi có triệu chứng nghi ngờ cúm A, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên được nhân viên y tế tư vấn để lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế TIMEC với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại sẵn sàng hỗ trợ thăm khám, tư vấn và xây dựng giải pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp cho từng khách hàng. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0879 115 115 để được hỗ trợ nhanh chóng.

ĐẶT LỊCH KHÁM

Họ và tên *
Giới tính *
Ngày sinh *
Tháng sinh *
Năm sinh *
Số điện thoại *
Email
Đơn vị công tác
Ngày đặt lịch khám *
Chọn chuyên khoa đăng ký khám *
Ghi chú